cảm thụ

verb
  1. To be sensitive
    • cơ quan cảm thụ
      sensory organs
    • cảm thụ cái hay cái đẹp
      to be sensitive to the interesting and the beautiful
    • nâng cao khả năng cảm thụ nghệ thuật
      to enhance the artistic sense

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cảm thụ"

cảm thụ
Học sinh được hướng dẫn cách cảm thụ vẻ đẹp của một bài thơ.